TanroDictionary Sổ từ

curtly

/ˈkɜːtli/

Anh
0

curtly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cộc lốc, sẳng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cộc lốc, sẳng.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She spoke curtly during the meeting.