TanroDictionary Sổ từ

cutaway

/ˈkʌtəweɪ/

Anh
0

cutaway là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bản vẽ mặt trong, sơ đồ mặt trong (không vẽ mặt ngoài, để thấy rõ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bản vẽ mặt trong, sơ đồ mặt trong (không vẽ mặt ngoài, để thấy rõ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cutaway drawing showed the inside clearly.