TanroDictionary Sổ từ

cutback

/ˈkʌtbæk/

Anh
0

cutback là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cắt giảm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự cắt giảm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cutback in spending slowed the project.