TanroDictionary Sổ từ

cutin

/ˈkjuːtən/

Anh
0

cutin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cutin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cutin.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The scientist studied the cutin on the plant.