/ˈkətəbəl/
cuttable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem cut.
The entry cuttable points to cut.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm