TanroDictionary Sổ từ

cycler

/ˈsɑɪkəlɜː/

Anh
0

cycler là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (như) cyclist.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (như) cyclist.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cycler rode past the park gate.