/ˈsɪmbɪˌfɔːrm/
cymbiform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng thuyền.
The cymbiform bowl rested on the table.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm