TanroDictionary Sổ từ

cypress

/ˈsaɪprəs/

Anh
0

cypress là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây bách.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây bách.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A tall cypress shaded the path.