TanroDictionary

dabbed

/dæbd/

Anh
0

dabbed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của dab.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dabđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He dabbed his face with a towel.