Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “D”
5.787 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, theo thứ tự chữ cái · trang 1/39
- dad /dæd/ Ba, cha, bố, thầy.
- daddy /ˈdædi/ Ba, cha, bố, thầy.
- daily /ˈdeɪli/ hằng ngày; mỗi ngày
- dainty /ˈdeɪnti/ Ngon, chọn lọc.
- dam /dæm/ Vật mẹ.
- damage /ˈdæmɪdʒ/ Mối hại, điều hại, điều bất lợi.
- damages /ˈdæmɪdʒɪz/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của damage
- damn /deəm/ Lời nguyền rủa, lời chửi rủa.
- damp /dæmp/ Sự ẩm ướt; không khí ẩm thấp.
- dampen /ˈdæmpən/ Làm nản chí, làm nản lòng, làm mất vui, làm cụt hứng.
- dampness /ˈdæmpnəs/ Sự ẩm ướt.
- dance /dɑːns/ Sự nhảy múa; sự khiêu vũ.
- dancing /ˈdɑːnsɪŋ/ Sự nhảy múa, sự khiêu vũ.
- danger /ˈdeɪndʒə(r)/ Sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo.
- dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ Nguy hiểm; hiểm nghèo, nguy ngập, nguy cấp.
- dangle /ˈdæŋɡl/ Lúc lắc, đu đưa.
- dangling /ˈdæŋɡəlɪŋ(ɡ)/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của dangle.
- dare /deə(r)/ Sự dám làm.
- daring /ˈdeərɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của dare.
- daringly /ˈdɛrinli/ Xem daring
- dark /dɑːk/ Tối, tối tăm, tối mò; mù mịt, u ám.
- darkness /ˈdɑːknəs/ Bóng tối, cảnh tối tăm.
- darling /ˈdɑːlɪŋ/ người thân yêu; người rất được yêu mến; vật rất được yêu thích.
- darn /dɑːn/ Sự mạng.
- darning /ˈdɑːnɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của darn.
- dash /dæʃ/ Sự va chạm, sự đụng mạnh.
- data /ˈdeɪtə/ số liệu, dữ kiện, tài liệu, cứ liệu.
- date /deɪt/ Quả chà là.
- dating /ˈdeɪtɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của date.
- datum /ˈdeɪtəm/ Số lượng đã cho; điều đã cho biết.
- daughter /ˈdɔːtə(r)/ Con gái.
- dawdling /dˈɔːdlɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của dawdle.
- dawn /dɔːn/ Bình minh, rạng đông, lúc sáng tinh mơ.
- day /deɪ/ Ban ngày.
- daybreak /ˈdeɪbreɪk/ Lúc tảng sáng, lúc rạng đông.
- daytime /ˈdeɪtaɪm/ Thời gian giữa lúc mặt trời mọc và mặt trời lặn; ban ngày.
- dazzling /ˈdæzlɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của dazzle.
- dead /ded/ Chết.
- deadline /ˈdedlaɪn/ Đường giới hạn không được vượt qua.
- deadlock /ˈdedlɒk/ Sự đình hẳn lại; sự đình trệ hoàn toàn; sự bế tắc.
- dealer /ˈdiːlə(r)/ Người buôn bán.
- dealing /ˈdiːlɪŋ/ Sự chia, sự phân phát.
- dear /dɪə(r)/ Thân, thân yêu, thân mến, yêu quý.
- dearth /dɜːθ/ Sự thiếu, sự khan hiếm.
- death /deθ/ Sự chết; cái chết.
- deathbed /ˈdeθbed/ Giường người chết.
- debate /dɪˈbeɪt/ Cuộc tranh luận, cuộc thảo luận, cuộc tranh cãi.
- debt /det/ Nợ.
- decade /ˈdekeɪd/ Chục, bộ mười, nhóm mười.
- decadence /ˈdekədəns/ Sự suy đồi, sự sa sút, sự điêu tàn.
- decadent /ˈdekədənt/ Suy đồi, sa sút; điêu tàn.
- decanter /dɪˈkæntə(r)/ Bình thon cổ.
- decay /dɪˈkeɪ/ Tình trạng suy tàn, tình trạng suy sụp, tình trạng sa sút.
- decease /dɪˈsiːs/ Sự chết, sự qua đời.
- deceased /dɪˈsiːst/ Quá khứ và phân từ quá khứ của decease
- deceive /dɪˈsiːv/ Lừa dối, đánh lừa, lừa đảo, lừa gạt.
- deceleration /ˌdiːseləˈreɪʃn/ Sự giảm tốc độ.
- december /dɪˈsembə(r)/ Tháng mười hai, tháng chạp.
- decency /ˈdiːsnsi/ Sự thích hợp với khuôn phép lễ nghi.
- decent /ˈdiːsnt/ Hợp với khuôn phép.
- decently /ˈdisəntli/ Đứng đắn, đoan trang, tề chỉnh.
- decentralization /ˌdiːˌsentrəlaɪˈzeɪʃn/ Sự phân quyền.
- deception /dɪˈsepʃn/ Sự dối trá, sự lừa dối, sự lừa gạt.
- decide /dɪˈsaɪd/ Giải quyết, phân xử.
- decidedly /dɪˈsɑɪdədli/ Kiên quyết, dứt khoát.
- decision /dɪˈsɪʒn/ Sự giải quyết; sự phân xử, sự phán quyết.
- decisively /dɪˈsɑɪsɪvli/ Kiên định, dứt khoát.
- deck /ˈdɛk/ Boong tàu, sàn tàu.
- declaration /ˌdekləˈreɪʃn/ Sự tuyên bố; lời tuyên bố.
- declare /dɪˈkleə(r)/ Tuyên bố.
- decline /dɪˈklaɪn/ Sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp, sự tàn tạ.
- declining /dɪˈklaɪnɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của decline.
- decompose /ˌdiːkəmˈpəʊz/ ; phân tích; phân ly, phân huỷ.
- decomposition /ˌdiːkɒmpəˈzɪʃn/ , sự phân tích; sự phân ly, sự phân huỷ.
- decorate /ˈdekəreɪt/ Trang hoàng, trang trí.
- decoration /ˌdekəˈreɪʃn/ Sự trang hoàng.
- decrease /dɪˈkriːs/ Sự giảm đi, sự giảm sút.
- decree /dɪˈkriː/ Ra sắc lệnh, ra chiếu chỉ.
- dedicate /ˈdedɪkeɪt/ Cống hiến, hiến dâng; dành cho.
- deduction /dɪˈdʌkʃn/ Sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi.
- deed /diːd/ Việc làm, hành động, hành vi.
- deem /diːm/ Tưởng rằng, nghĩ rằng, cho rằng, thấy rằng.
- deep /diːp/ Sâu.
- deepen /ˈdiːpən/ Làm sâu hơn; đào sâu thêm.
- deeply /ˈdipli/ Sâu.
- defamation /ˌdefəˈmeɪʃn/ Lời nói xấu, lời phỉ báng, lời nói làm mất danh dự.
- default /dɪˈfɔːlt/ Sự thiếu, sự không có, sự không đủ.
- defeat /dɪˈfiːt/ Sự thất bại; sự tiêu tan.
- defeating /dɪfˈiːtɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của defeat.
- defect /ˈdiːfekt/ Thiếu sót, sai sót, nhược điểm; tật xấu, khuyết điểm.
- defection /dɪˈfekʃn/ Sự đào ngũ; sự bỏ đi theo địch; sự bỏ đảng; sự bỏ đạo, sự bội giáo.
- defective /dɪˈfektɪv/ Có thiếu sót, có nhược điểm; có tật xấu, có khuyết điểm; kém, không h…
- defence /dɪˈfens/ Cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, vật để chặn lại.
- defend /dɪˈfend/ Che chở, bảo vệ, phòng thủ, chống giữ.
- defendant /dɪˈfendənt/ Người bị kiện, người bị cáo.
- defense /dɛˈfɛns/ defence.
- defensive /dɪˈfensɪv/ Có tính chất bảo vệ, có tính chất phòng thủ, có tính chất chống giữ; …
- deferment /dɪˈfɜːmənt/ Sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậm lại.
- defiance /dɪˈfaɪəns/ Sự thách thức.
- deficiency /dɪˈfɪʃnsi/ Sự thiếu hụt, sự không đầy đủ.
- deficit /ˈdefɪsɪt/ Số tiền thiếu hụt.
- definite /ˈdefɪnət/ Xác định, định rõ.
- definitely /ˈdɛfənɪtli/ Rạch ròi, dứt khoát.
- definition /ˌdefɪˈnɪʃn/ Sự định nghĩa, lời định nghĩa.
- deflate /dɪˈfleɪt/ Tháo hơi, xả hơi; làm xì hơi, làm xẹp.
- deformation /ˌdiːfɔːˈmeɪʃn/ Sự làm cho méo mó, sự làm biến dạng, sự làm xấu đi; sự méo mó, sự biế…
- deformity /dɪˈfɔrməti/ Tình trạng méo mó, tình trạng biến dạng, tình trạng xấu đi.
- deft /deft/ Khéo léo, khéo tay.
- deftly /ˈdɛftli/ Khéo léo.
- defy /dɪˈfaɪ/ Thách, thách thức, thách đố.
- degenerate /dɪˈdʒenəreɪt/ Thoái hoá, suy đồi.
- degeneration /dɪˌdʒenəˈreɪʃn/ Sự thoái hoá, sự suy đồi; tình trạng thoái hoá.
- degradation /ˌdeɡrəˈdeɪʃn/ Sự giáng chức; sự hạ tầng công tác.
- degree /dɪˈɡriː/ Mức độ, trình độ.
- dehydration /ˌdiːhaɪˈdreɪʃn/ Sự khử nước, sự loại nước.
- deify /ˈdeɪɪfaɪ/ Phong thần, tôn làm thần.
- deity /ˈdiəti/ Tính thần.
- dejectedly /dɪˈdʒɛktədli/ Xem dejected
- dejection /dɪˈdʒekʃn/ Sự buồn nản, sự thất vọng, tâm trạng chán ngán.
- delay /dɪ-/ Sự chậm trễ; sự trì hoãn.
- delegate /ˈdelɪɡət/ Người đại biểu, người đại diện.
- delegation /ˌdelɪˈɡeɪʃn/ Phái đoàn, đoàn đại biểu.
- delete /dɪˈliːt/ Gạch đi, xoá đi, bỏ đi.
- deletion /dɪˈliːʃn/ Sự gạch đi, sự xoá đi, sự bỏ đi.
- deliberate /dɪˈlɪbərət/ Có suy nghĩ cân nhắc; thận trọng.
- deliberately /dɪˈlɪbəˌreɪtli/ Xem deliberate
- deliberation /dɪˌlɪbəˈreɪʃn/ Sự suy nghĩ cân nhắc kỹ, sự suy tính thiệt hơn; sự thận trọng.
- delicate /ˈdelɪkət/ Thanh nhã, thanh tú, thánh thú.
- delicious /dɪˈlɪʃəs/ Thơm tho, ngon ngọt, ngọt ngào.
- delight /dɪˈlaɪt/ Sự vui thích, sự vui sướng.
- delighted /dɪˈlaɪtɪd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của delight
- delightful /dɪˈlaɪtfl/ Thích thú, thú vị; làm say mê, làm mê mẩn.
- delimit /diˈlɪmɪt/ Giới hạn, định ranh giới, quy định, phạm vi.
- delinquency /dɪˈlɪŋkwənsi/ Tội, tội lỗi; sự phạm tội, sự phạm pháp.
- deliver /dɪˈlɪvə(r)/ Cứu, cứu khỏi, giải thoát.
- delivery /dɪˈlɪvəri/ Sự phân phát; sự phân phối, sự giao hàng.
- delude /dɪˈluːd/ Đánh lừa, lừa dối.
- deluge /ˈdeljuːdʒ/ Trận lụt lớn; đại hồng thuỷ.
- demand /dɪˈmɑːnd/ Sự đòi hỏi, sự yêu cầu; nhu cầu.
- demanding /dɪˈmɑːndɪŋ/ Đòi hỏi khắt khe.
- demarcate /ˈdiːmɑːkeɪt/ Phân ranh giới.
- demarcation /ˌdiːmɑːˈkeɪʃn/ Sự phân ranh giới.
- demeanour /dɪˈmiːnə(r)/ Cách xử sự, cách ăn ở; cử chỉ, thái độ.
- demerit /diːˈmerɪt/ Sự lầm lỗi.
- democracy /dɪˈmɒkrəsi/ Nền dân chủ, chế độ dân chủ.
- demolish /dɪˈmɒlɪʃ/ Phá huỷ; đánh đổ.
- demolition /ˌdeməˈlɪʃn/ Sự phá huỷ; sự đánh đổ.
- demon /ˈdiːmən/ Ma quỷ, yêu ma, ma quái.
- demonstrate /ˈdemənstreɪt/ Chứng minh, giải thích.
- demonstration /ˌdemənˈstreɪʃn/ Sự thể hiện, sự biểu hiện.