TanroDictionary Sổ từ

dabby

/ˈdæbi/

Anh
0

dabby là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ướt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ướt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dabby result helped everyone.