TanroDictionary Sổ từ

dabchick

/ˈdæbˌtʃɪk/

Anh
0

dabchick là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chim lặn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chim lặn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dabchick dived quickly under the water.