TanroDictionary Sổ từ

dallying

/dˈæliɪŋ/

Anh
0

dallying là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dally.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dally.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept dallying instead of starting work.