TanroDictionary Sổ từ

damasked

/ˈdæməskt/

Anh
0

damasked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của damask.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của damaskđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He damasked the cloth for the room.