/ˈdæntsinˈpɑːrtnɜː/
dancing-partner là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người cùng khiêu vũ.
My dancing-partner knows every step.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm