TanroDictionary Sổ từ

danish

/ˈdeɪnɪʃ/

Anh
0

danish là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đan-mạch; Tiếng Đan-mạch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đan-mạch.tính từEN-VI Dict
  2. Tiếng Đan-mạch.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She bought a Danish cake for tea.

  2. She studied Danish for two years.