TanroDictionary

darter

/ˈdɑːrtɜː/

Anh
0

darter là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người phóng (lao... ); Chim cổ rắn (họ bồ nông).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người phóng (lao... ).danh từEN-VI Dict
  2. Chim cổ rắn (họ bồ nông).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The darting darter crossed the pond.

  2. A darter perched on the river bank.