TanroDictionary Sổ từ

data integrity

/ˈdeɪtə ɪnˈtɛɡrəti/

Anh
0

data integrity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính toàn vẹn của dữ liệu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính toàn vẹn của dữ liệu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The data integrity was useful in class.