/ˈdeɪtə ˈleɪbəl/
data label là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhãn dữ liệu.
They discussed the data label today.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm