TanroDictionary Sổ từ

date-line

/ˈdeɪtˈlɑɪn/

Anh
0

date-line là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đường sang ngày, đường đổi ngày, múi giờ; Dòng đề ngày tháng trên một tờ báo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường sang ngày, đường đổi ngày, múi giờ.danh từEN-VI Dict
  2. Dòng đề ngày tháng trên một tờ báo.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ship crossed the date-line overnight.

  2. Check the date-line at the top.