Nghĩa tiếng Việt
- Đường sang ngày, đường đổi ngày, múi giờ.danh từEN-VI Dict
- Dòng đề ngày tháng trên một tờ báo.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The ship crossed the date-line overnight.
-
Check the date-line at the top.
/ˈdeɪtˈlɑɪn/
date-line là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đường sang ngày, đường đổi ngày, múi giờ; Dòng đề ngày tháng trên một tờ báo.
The ship crossed the date-line overnight.
Check the date-line at the top.