TanroDictionary Sổ từ

daysman

/ˈdeɪzmən/

Anh
0

daysman là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người làm công nhật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người làm công nhật.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A daysman arrived for the field work.