TanroDictionary Sổ từ

debarred

/dɪbˈɑːd/

Anh
0

debarred là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của debar.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của debarđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They debarred him from the club.