/dɪˈbentʃə(r)/
debenture là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giấy nợ.
She signed the debenture with care.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm