TanroDictionary

decahedral

/[ˌdɛkəˈhiːdrəl]/

Anh
0

decahedral là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) khối hình mười mặt; có mười mặt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) khối hình mười mặt; có mười mặt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The decahedral box had ten flat sides.