TanroDictionary Sổ từ

deceiving

/dɪsˈiːvɪŋ/

Anh
0

deceiving là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deceive.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deceive.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was deceiving his friends about the trip.