TanroDictionary Sổ từ

decentralized

/diːˈsɛntrəlaɪzd/

Anh
0

decentralized là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của decentralize.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của decentralizeđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The company decentralized its teams last month.