/ˈdɛsɪɡræm/
decigram là một từ tiếng Anh, có nghĩa: :Bản mẫu:SI-unit.
The package weighed one decigram.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm