TanroDictionary Sổ từ

decrepitate

/dɪˈkrɛpəˌteɪt/

Anh
0

decrepitate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nổ lép bép, nổ lách tách (khi rang, nướng... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nổ lép bép, nổ lách tách (khi rang, nướng... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The seeds decrepitate when heated.