TanroDictionary

decretive

/dəˈkriːtɪv/

Anh
0

decretive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sắc lệnh, (thuộc) sắc luật, (thuộc) chiếu chỉ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sắc lệnh, (thuộc) sắc luật, (thuộc) chiếu chỉ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The decree was called a decretive order.