TanroDictionary Sổ từ

deeding

/diːdɪŋ/

Anh
0

deeding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deed.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deed.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are deeding the house to family.