TanroDictionary Sổ từ

deepfake

/ˈdiːpfeɪk/

Anh
0

deepfake là một từ tiếng Anh, có nghĩa: video/ảnh giả mạo bằng AI (ghép mặt, giả giọng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. video/ảnh giả mạo bằng AI (ghép mặt, giả giọng)danh từTanro Dictionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. a video or image digitally altered with AI to show someone saying or doing something they did notdanh từTanro Dictionary

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. ディープフェイクdanh từTanro Dictionary