TanroDictionary Sổ từ

defacation

Anh
0

defacation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự tham ô, sự thụt két, sự biển thủ; Số tiền tham ô, số tiền thụt két, số tiền biển thủ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tham ô, sự thụt két, sự biển thủ.danh từWiktionary
  2. Số tiền tham ô, số tiền thụt két, số tiền biển thủ.danh từWiktionary