TanroDictionary Sổ từ

defencelessness

/dɪˈfensləsnəs/

Anh
0

defencelessness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự không được bảo vệ, sự không được phòng thủ; sự không có khả năng tự vệ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự không được bảo vệ, sự không được phòng thủ; sự không có khả năng tự vệ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her defencelessness made the small child feel unsafe.