TanroDictionary Sổ từ

deferring

/dɪfˈɜːrɪŋ/

Anh
0

deferring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của defer.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của defer.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is deferring the meeting until Monday.