/ˌdefrəˈdeɪʃən/
defraudation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem defraud.
The entry defraudation points to defraud.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm