/ˈdɛndrəˌfɔrm/
dendriform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình cây.
The leaf had a dendriform pattern.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm