/dɪˌnɪˈtreɪʃən/
denitration là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự loại nitơ.
The denitration appeared in the report.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm