/ˌdenɪzəˈneɪʃən/
denizenation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem denizen.
The entry denizenation points to denizen.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm