TanroDictionary Sổ từ

denticular

/denˈtɪkjələ/

Anh
0

denticular là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có răng nhỏ, có răng cưa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có răng nhỏ, có răng cưa.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Its denticular edge felt rough to the touch.