/dɛnˈtɪkjələt/
denticulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có răng.
The denticulate edge felt rough to touch.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm