TanroDictionary Sổ từ

derringer

/ˈdɛrəndʒɜː/

Anh
0

derringer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Súng lục đeringgiơ, súng lục ngắn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Súng lục đeringgiơ, súng lục ngắn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He carried a tiny derringer in a case.