TanroDictionary Sổ từ

descanted

/ˈdeskæntɪd/

Anh
0

descanted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của descant.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của descantđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She descanted at length about music.