TanroDictionary

desegregate

/ˌdiːˈseɡrɪɡeɪt/

Anh
0

desegregate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xoá bỏ sự phân biệt chủng tộc (ở trường học... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xoá bỏ sự phân biệt chủng tộc (ở trường học... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The town worked to desegregate its schools.