Nghĩa tiếng Việt
- Một cái bàn, cái khung, hoặc cái hộp, thường có mặt trên cùng phẳng và hơi nghiêng, dùng vào mục đích ban đầu là để đọc sách và viết. Chúng thường có ngăn kéo ở dưới.danh từEN-VI Dict
- Nơi giao dịch, tiếp đón.danh từEN-VI Dict
- Đóng lại; cất giữ tài sản.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The desk was useful in class.
-
He learned to desk the tool.