TanroDictionary Sổ từ

dickered

/ˈdɪkɜːrd/

Anh
0

dickered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của dicker.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dickerđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We dickered for an hour at the market.