TanroDictionary Sổ từ

diddler

/ˈdɪdəlɜː/

Anh
0

diddler là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kẻ lừa gạt, kẻ lừa đảo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kẻ lừa gạt, kẻ lừa đảo.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The diddler tricked him out of his money.