Nghĩa tiếng Việt
- Lấy vi phân; tìm đạo hàm; phana biệt.động từWiktionary
- D. with respect to x lấy vi phân theo x.động từWiktionary
differenttiate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lấy vi phân; tìm đạo hàm; phana biệt; D. with respect to x lấy vi phân theo x.