TanroDictionary

differenttiate

Anh
0

differenttiate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lấy vi phân; tìm đạo hàm; phana biệt; D. with respect to x lấy vi phân theo x.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lấy vi phân; tìm đạo hàm; phana biệt.động từWiktionary
  2. D. with respect to x lấy vi phân theo x.động từWiktionary