TanroDictionary

diffracted

/dɪfrˈæktɪd/

Anh
0

diffracted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của diffract.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của diffractđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The beam diffracted through the tiny gap.