TanroDictionary Sổ từ

digital data

/ˈdɪdʒətəl ˈdeɪtə/

Anh
0

digital data là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dữ liệu dạng số tự.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dữ liệu dạng số tự.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The digital data played a key role.