/ˈdɪɡlət/
diglot là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Song ngữ.
She kept a diglot book for study.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm