TanroDictionary Sổ từ

diglot

/ˈdɪɡlət/

Anh
0

diglot là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Song ngữ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Song ngữ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She kept a diglot book for study.